Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 487.90 | 487.90 | 474.36 | +5.16 | +1.07% | ||
| 1,911.42 | 1,928.23 | 1,906.14 | -16.81 | -0.87% | ||
| 1,846.77 | 1,856.99 | 1,837.44 | -9.99 | -0.54% | ||
| 47,916.57 | 48,235.06 | 47,856.18 | -269.23 | -0.56% | ||
| 6,816.89 | 6,845.77 | 6,808.46 | -7.77 | -0.11% | ||
| 22,902.89 | 23,011.77 | 22,845.06 | +80.48 | +0.35% | ||
| 2,630.59 | 2,646.37 | 2,623.07 | -5.72 | -0.22% | ||
| 19.23 | 20.28 | 18.83 | -0.26 | -1.33% | ||
| 33,695.76 | 33,777.73 | 33,528.17 | +218.05 | +0.65% | ||
| 197,324 | 197,554 | 195,129 | +2,195 | +1.12% |
| Aaaa Aaa Aaaa | 37,450.0 | +51.74% | 56,826.6 | Rất Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Mua | 7.13 | 4.67 | 2.48 Ngàn Tỷ | 0.05 |
| Aaaaaaaaaaa Aaaaaa | 55,000.0 | +51.16% | 83,138.0 | Rất Tốt | Xuất Sắc | Hợp lý | Xuất Sắc | Mua Mạnh | 7.21 | 2.81 | 20.51 Ngàn Tỷ | 0.62 |
| Aaaaa Aaaaa Aaa | 24,350.0 | +47.61% | 35,943.0 | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Xuất Sắc | Mua Mạnh | 6.63 | 6.01 | 6.63 Ngàn Tỷ | 5.11 |
| Aa Aa Aaaaa | 189,800.0 | +45.46% | 276,083.1 | Xuất Sắc | Xuất Sắc | Xuất Sắc | Xuất Sắc | - | 5.29 | 3.31 | 2.39 Ngàn Tỷ | 3.70 |
| Aa Aaa Aaaaaa A | 15,200.0 | +41.19% | 21,460.9 | Tốt | Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Mua | 21.40 | 5.92 | 5.86 Ngàn Tỷ | 3.98 |
| A Aa Aaaaaaa Aaaa A | 23,800.0 | +36.27% | 32,432.3 | Hợp lý | Yếu | Hợp lý | Hợp lý | Mua Mạnh | 141.80 | 13.47 | 1.92 Ngàn Tỷ | -0.04 |
| A Aaaa | 99,900.0 | +35.83% | 135,694.2 | Rất Tốt | Xuất Sắc | Tốt | Xuất Sắc | Trung Tính | 15.92 | 10.25 | 13.13 Ngàn Tỷ | 0.06 |
| A Aaaaaaaa Aaaa | 15,750.0 | +35.23% | 21,298.7 | Hợp lý | Tốt | Hợp lý | Tốt | - | 9.10 | 5.44 | 2.36 Ngàn Tỷ | 0.09 |
| Aaaaaaaaaaaaaaaaa | 22,800.0 | +34.06% | 30,565.7 | Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | Rất Tốt | Mua Mạnh | 10.75 | 6.40 | 1.44 Ngàn Tỷ | 2.13 |
| Aa Aaaaaa Aaa | 134,500.0 | +33.96% | 180,176.2 | Rất Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | Xuất Sắc | Mua | 8.86 | 5.06 | 10.89 Ngàn Tỷ | 0.41 |
Ngày nghỉ lễ - Thứ Hai, 13 tháng 4, 2026 | |||||||
GRNgày nghỉ | Hi Lạp - Ngày Thứ Hai Phục Sinh Chính Thống | ||||||
Các Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Sắp Tới | |||||||
CN | Khoản Cho Vay Mới của Trung Quốc (Tháng 3) Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: 900B | ||||||
EU | Bài Phát Biểu của De Guindos từ ECB Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
IN | CPI Ấn Độ (YoY) (Tháng 3) Thực tế: - Dự báo: 3.48% Trước đó: 3.21% | ||||||
EU | Bài Phát Biểu của De Guindos từ ECB Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
CA | Giấy Phép Xây Dựng (MoM) (Tháng 2) Thực tế: - Dự báo: -0.40% Trước đó: 4.80% | ||||||
US | Doanh Số Bán Nhà Hiện Tại (Tháng 3) Thực tế: - Dự báo: 4.07M Trước đó: 4.09M | ||||||
US | Doanh Số Bán Nhà Hiện Tại (MoM) (Tháng 3) Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: 1.70% | ||||||
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Hang Sengderived | 4/26 | 25,598.0 | -1.41% | |
China A50derived | 4/26 | 15,064.0 | +0.17% | |
| 6/26 | 6,805.00 | -0.73% | ||
| 6/26 | 25,068.75 | -0.84% | ||
Nikkei 225derived | 6/26 | 56,522.5 | -1.65% | |
Singapore MSCIderived | 4/26 | 446.63 | -0.56% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Vàngderived | 6/26 | 4,740.82 | -0.97% | |
Bạcderived | 5/26 | 74.430 | -2.68% | |
Đồngderived | 5/26 | 5.8130 | -1.24% | |
Dầu Thô WTIderived | 5/26 | 104.84 | +8.56% | |
Khí Tự nhiênderived | 5/26 | 2.665 | +0.64% | |
| 11/24 | 55,500 | 0.00% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 152.51 | -2.53 | -1.63% | ||
| 127.33 | -0.35 | -0.27% | ||
| 348.95 | +3.33 | +0.96% | ||
| 629.86 | +1.47 | +0.23% | ||
| 317.24 | -1.25 | -0.39% | ||
| 260.48 | -0.01 | 0.00% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 679.46 | -0.45 | -0.07% | ||
| 308.50 | 0.00 | 0.00% | ||
| 124.82 | -2.14 | -1.69% | ||
| 437.13 | -0.78 | -0.18% | ||
| 18.20 | -0.15 | -0.82% | ||
| 60.56 | +0.28 | +0.46% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 6/26 | 110.84 | -0.23% | ||
Euro Bundderived | 6/26 | 124.86 | -0.27% | |
Japan Govt. Bondderived | 3/26 | 129.63 | -0.02% | |
UK Giltderived | 3/26 | 88.48 | -1.00% | |
| 6/26 | 113.38 | -0.36% | ||
Chỉ số US Dollar Indexderived | 6/26 | 98.827 | +0.39% |